Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soapboxer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hộp xà phòng
danh từ
One who soapboxes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soapboxer
Dạng gốc
(base form)
soapboxer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hộp xà phòng
1
Người hộp xà phòng
1
Người hộp xà phòng