ingle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Catamit; người yêu namdanh từA catamite; a male lover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingleDạng gốc (base form)
- inglesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Lò sưởi mở
- An open fireplace.
Ví dụ
- , !
- , , / ' ,
Họ từ (word family)
cùng gốc ingleNguồn gốc (etymology)
- từ Middle Scotsingle
- từ tiếng Gael Scotlandaingeal“fire, light”
- từ tiếng Ireland cổaingel