Dịch

ingle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Catamit; người yêu namdanh từA catamite; a male lover

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingleDạng gốc (base form)
  2. inglesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Lò sưởi mở
  1. An open fireplace.

Ví dụ

  • , !
  • , , / ' ,

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Middle Scotsingle
  2. từ tiếng Gael Scotlandaingeal“fire, light”
  3. từ tiếng Ireland cổaingel

AI