Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ingleside
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên cạnh lò sưởi mở
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Beside an open fireplace.
Nguồn gốc
(etymology)
ingle
+
-side
Ví dụ
John
,
however
,
walked
quietly
in
,
and
sat
down
on
a
heap
of
rubbish
by
the
ingleside
[…]
AI
1
Bên cạnh lò sưởi mở
1
Bên cạnh lò sưởi mở
1
Bên cạnh lò sưởi mở