Dịch

bar of soap

UK/ˈbɑː əv ˈsəʊp/US/ˈbɑɹ əv ˈsoʊp/

Nghĩa chính

  1. Bánh xà phòng

Cụm từ (phrase)

know from a bar of soapđộng từBiết; làm quen với (một người)

Ngôn ngữ khác

AI