Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bar of soap
UK
/ˈ
b
ɑː
ə
v
ˈ
s
əʊ
p
/
US
/ˈ
b
ɑ
ɹ
ə
v
ˈ
s
oʊ
p
/
Nghĩa chính
1
Bánh xà phòng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
know from a bar of soap
động từ
động từ
Biết; làm quen với (một người)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jabón
Xà phòng, bánh xà phòng
Xuất hiện ở từ khác
bar
kết hợp
bánh xà phòng
AI
1
Bánh xà phòng
1
Bánh xà phòng
1
Bánh xà phòng