jabonero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xaboˈneɾo/
Nghĩa chính
- Xà phòngtính từsoap
- Người sản xuất hoặc người bán xà phòngdanh từsoap maker or seller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jabonero de la Chinadanh từ | danh từ | Cây mưa vàng (Koelreuteria) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh