Dịch

jabonero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xaboˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Xà phòngtính từsoap
  2. Người sản xuất hoặc người bán xà phòngdanh từsoap maker or seller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaboneroDạng gốc (base form)
  2. jabonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jabonerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jaboneraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

jabonero de la Chinadanh từCây mưa vàng (Koelreuteria)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI