Dịch

body wash

danh từ (noun)
UK/ˈbɒd.iː ˈwɒʃ/US/ˈbɑ.di ˈwɑʃ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sữa tắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of shower gel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. body washDạng gốc (base form)
  2. body washesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , , . .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI