Nghĩa chính
- Sữa tắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of shower gel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- body washDạng gốc (base form)
- body washesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , , . .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha