Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gel de ducha
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sữa tắm
danh từ
shower gel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gel de ducha
Dạng gốc
(base form)
gel
es de ducha
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shower gel
Sữa tắm
AI
1
Sữa tắm
1
Sữa tắm
1
Sữa tắm