Dịch

soap off

động từ (verb)
UK/ˌsəʊp ˈɒf/US/ˌsoʊp ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Loại bỏ bằng cách rửa bằng xà phòngđộng từTo remove by washing with soap.
  2. Đồng nghĩa với suds upđộng từSynonym of suds up.
  3. Xả vải bằng nước nóng để loại bỏ thuốc nhuộm chưa bám chặt vào bề mặt vảiđộng từTo rinse fabric with hot water to remove dye that has not fixed to the surface of the fabric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soap offNguyên thể (infinitive)
  2. soaps offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. soaped offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. soaping offPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI