tragedia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾaˈxedja/nguồn
Nghĩa chính
- Bi kịch, thảm họadanh từtragedy, catastrophe
- Vở bi kịchdanh từa tragedy play
- Chuyện lâm ly bi đát, chuyện bi lụydanh từsob story
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tragediaDạng gốc (base form)
- tragediasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evitar una tragedia | Tránh một thảm kịch | |
| gran tragedia | Thảm họa lớn | |
| suceder una tragedia | Xảy ra thảm họa | |
| terminar en tragedia | Kết thúc trong thảm kịch | |
| tragedia griega | Bi kịch Hy Lạp |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Dường như chúng ta chỉ bị ảnh hưởng bởi những bi kịch xảy ra ngay bên cạnh mình.
- .Không được lãng quên bi kịch của chiến tranh.
- .Mọi vở bi kịch đều kết thúc bằng một cái chết.