Dịch

tragedia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾaˈxedja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bi kịch, thảm họadanh từtragedy, catastrophe
  2. Vở bi kịchdanh từa tragedy play
  3. Chuyện lâm ly bi đát, chuyện bi lụydanh từsob story

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tragediaDạng gốc (base form)
  2. tragediasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

evitar una tragediaTránh một thảm kịch
gran tragediaThảm họa lớn
suceder una tragediaXảy ra thảm họa
terminar en tragediaKết thúc trong thảm kịch
tragedia griegaBi kịch Hy Lạp

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Dường như chúng ta chỉ bị ảnh hưởng bởi những bi kịch xảy ra ngay bên cạnh mình.
  • .Không được lãng quên bi kịch của chiến tranh.
  • .Mọi vở bi kịch đều kết thúc bằng một cái chết.

AI