Dịch

tragedy

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bi kịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drama or similar work, in which the main character is brought to ruin or otherwise suffers the extreme consequences of some tragic flaw or weakness of character.
  2. Thể loại bi kịch, nghệ thuật bi kịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The genre of such works, and the art of producing them.
  3. Thảm kịch, tai họadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disastrous event, especially one involving great loss of life or injury.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tragedyDạng gốc (base form)
  2. tragediesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

family tragedyThảm kịch gia đình
great tragedyThảm kịch lớn
human tragedyThảm kịch con người
national tragedyThảm kịch quốc gia
personal tragedyThảm kịch cá nhân
tragedy maskdanh từChiếc mặt nạ tượng trưng cho bi kịch, khắc họa khuôn mặt đang khóc
revenge tragedydanh từThể loại sân khấu trong đó sự trả thù và hậu quả chết người của nó là chủ đề chính
comedy and tragedydanh từThể loại hài, bi kịch

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitragedie
  2. từ tiếng Pháp cổtragedie
  3. từ tiếng Latinhtragoedia

Ví dụ

  • […] month's […]. […][...] trận lũ lụt tháng trước ở Thung lũng Buffalo Creek [...]. Thảm kịch đã cướp đi sinh mạng của hơn một trăm người[...]
  • .Đây là một thảm kịch nhân đạo.
  • .Đó sẽ là một thảm kịch.

AI