Nghĩa chính
- Bi kịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drama or similar work, in which the main character is brought to ruin or otherwise suffers the extreme consequences of some tragic flaw or weakness of character.
- Thể loại bi kịch, nghệ thuật bi kịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The genre of such works, and the art of producing them.
- Thảm kịch, tai họadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disastrous event, especially one involving great loss of life or injury.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tragedyDạng gốc (base form)
- tragediesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| family tragedy | Thảm kịch gia đình | |
| great tragedy | Thảm kịch lớn | |
| human tragedy | Thảm kịch con người | |
| national tragedy | Thảm kịch quốc gia | |
| personal tragedy | Thảm kịch cá nhân | |
| tragedy maskdanh từ | danh từ | Chiếc mặt nạ tượng trưng cho bi kịch, khắc họa khuôn mặt đang khóc |
| revenge tragedydanh từ | danh từ | Thể loại sân khấu trong đó sự trả thù và hậu quả chết người của nó là chủ đề chính |
| comedy and tragedydanh từ | danh từ | Thể loại hài, bi kịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- dramadễ nhầmLà một thể loại có kết thúc buồn; drama rộng hơn và không nhất thiết mang nghĩa bi kịch.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tragedyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitragedie
- từ tiếng Pháp cổtragedie
- từ tiếng Latinhtragoedia
Ví dụ
- […] month's […]. […][...] trận lũ lụt tháng trước ở Thung lũng Buffalo Creek [...]. Thảm kịch đã cướp đi sinh mạng của hơn một trăm người[...]
- .Đây là một thảm kịch nhân đạo.
- .Đó sẽ là một thảm kịch.