Dịch

tragical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bi thảm, thảm thươngtính từtragic

Cụm từ (phrase)

comico-tragicaltính từKết hợp hài kịch và bi kịch; bi kịch

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , .
  • ; , .

AI