tragical
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bi thảm, thảm thươngtính từtragic
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comico-tragicaltính từ | tính từ | Kết hợp hài kịch và bi kịch; bi kịch |
Ví dụ
- ; , , .
- ; , .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comico-tragicaltính từ | tính từ | Kết hợp hài kịch và bi kịch; bi kịch |