Dịch

tragifarce

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tác phẩm kịch tính kết hợp các yếu tố bi kịch và trò hềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dramatic work that combines elements of tragedy and farce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tragifarceDạng gốc (base form)
  2. tragifarcesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , " , , ," , ( Beethoven's Shakespeare's 66 ).
  • , ‘’ , .

AI