Dịch

tragicomedy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại phim truyền hình kết hợp yếu tố bi kịch và hài kịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The genre of drama that combines elements of tragedy and comedy.
  2. Vở kịch kết hợp yếu tố bi kịch và hài kịchdanh từđếm được (countable)A drama that combines elements of tragedy and comedy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tragicomedyDạng gốc (base form)
  2. tragicomediesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tragiccomedy

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạitragicomédie
  2. từ tiếng Ýtragicommedia
  3. từ tiếng Latinhtragicōmoedia

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , “”. .

AI