Nghĩa chính
- Thể loại phim hoặc truyền hình nằm ở đâu đó giữa kịch và hàidanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of film or television that lies somewhere between drama and comedy.
- Bộ phim hoặc chương trình truyền hình thuộc thể loại nàydanh từđếm được (countable)A film or television programme belonging to this genre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dramedyDạng gốc (base form)
- dramediesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , 37 10 .