Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comedia negra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˌmedja ˈneɡɾa/
Nghĩa chính
1
Hài kịch đen
danh từ
black comedy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comedia negra
Dạng gốc
(base form)
comedia
s negras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black comedy
Đồng nghĩa với black humor
AI
1
Hài kịch đen
1
Hài kịch đen
1
Hài kịch đen