Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comedicness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hài hước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being comedic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comedicness
Dạng gốc
(base form)
comedicness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
comedic
+
-ness
AI
1
Trạng thái hài hước
1
Trạng thái hài hước
1
Trạng thái hài hước