Nghĩa chính
- Khôi hài, tức cườitrạng từIn a comical manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comicallyDạng gốc (base form)
- more comicallySo sánh hơn (comparative)
- most comicallySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .Masters and Johnson muốn công trình của họ được đón nhận nghiêm túc, và muốn đi trước cảnh sát đạo đức một bước, nên họ có xu hướng viết bằng thứ ngôn ngữ y khoa dày đặc đến mức buồn cười.
- .Bức ảnh bị bão hòa màu sắc một cách buồn cười.
- "", " ".Khi mọi người sử dụng từ "ironic", họ có thể có ý là "mâu thuẫn buồn cười".
Họ từ (word family)
cùng gốc comicallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha