Dịch

comically

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Khôi hài, tức cườitrạng từIn a comical manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comicallyDạng gốc (base form)
  2. more comicallySo sánh hơn (comparative)
  3. most comicallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Masters and Johnson muốn công trình của họ được đón nhận nghiêm túc, và muốn đi trước cảnh sát đạo đức một bước, nên họ có xu hướng viết bằng thứ ngôn ngữ y khoa dày đặc đến mức buồn cười.
  • .Bức ảnh bị bão hòa màu sắc một cách buồn cười.
  • "", " ".Khi mọi người sử dụng từ "ironic", họ có thể có ý là "mâu thuẫn buồn cười".

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI