Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cómicamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ˌkomikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hài hước
trạng từ
comically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
comically
Khôi hài, tức cười
AI
1
Hài hước
1
Hài hước
1
Hài hước