Dịch

jocular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vui vẻ, vui đùa; hài hước, buồn cườitính từHumorous, amusing or joking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jocularDạng gốc (base form)
  2. more jocularSo sánh hơn (comparative)
  3. most jocularSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

semi-joculartính từCó phần hài hước

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhiocularis

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .

AI