Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
joculary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vui tính; đùa giỡn
tính từ
jocular; jocose; joking
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
jocularius
Ví dụ
With
arts
voluptuary
I
couple
practices
joculary
AI
1
Vui tính
1
Vui tính
1
Vui tính