Dịch

jocularity

danh từ (noun)
US/ˌd͡ʒɑkjəˈlɛɹɪti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hành động hài hước, lời nói đùadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Joking, humorous remarks or behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jocularityDạng gốc (base form)
  2. jocularitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , , […]
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc jocularity

Ngôn ngữ khác

AI