Nghĩa chính
- Hành động hài hước, lời nói đùadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Joking, humorous remarks or behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jocularityDạng gốc (base form)
- jocularitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , , […]
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc jocularityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha