jocoso
C1tính từ (adjective)
/xoˈkoso/
Nghĩa chính
- Vui tínhtính từjocular
- Buồn cườitính từfunny
- Hài hước, vui tươitính từfacetious, playful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jocosoDạng gốc (base form)
- jocosísimoSo sánh nhất (superlative)
- jocosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- jocososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- jocosaGiống cái (feminine)