Dịch

jocoso

C1tính từ (adjective)
/xoˈkoso/

Nghĩa chính

  1. Vui tínhtính từjocular
  2. Buồn cườitính từfunny
  3. Hài hước, vui tươitính từfacetious, playful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jocosoDạng gốc (base form)
  2. jocosísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. jocosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. jocososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. jocosaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI