Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humoroso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sở hữu sự hài hước như trong chất dịch cơ thể được chủ nghĩa hài hước công nhận
tính từ
possessing humor as in the body fluids postulated by humorism.
2
Hài hước
tính từ
humorous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
humoroso
Dạng gốc
(base form)
humoros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
humoroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
humoros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
humorous
Hài hước
AI
1
Sở hữu sự hài hước như trong chất dịch cơ thể được chủ nghĩa hài hước công nhận
2
Hài hước
1
Sở hữu sự hài hước như trong chất dịch cơ thể được chủ nghĩa hài hước công nhận
2
Hài hước
1
Sở hữu sự hài hước như trong chất dịch cơ thể được chủ nghĩa hài hước công nhận
2
Hài hước