onda
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈonda/nguồn
Nghĩa chính
- sóngdanh từB1A pattern of movement that transfers energy, such as a water, sound, or electromagnetic wave.
- phong cách, trào lưu, kiểudanh từB1An informal style, look, or trend associated with a person or group.
- không khí, tâm trạng, cảm giácdanh từB1An informal atmosphere, mood, or feeling conveyed by a person, place, or situation.
- sở thích, gudanh từB2Informally, a personal preference or the thing someone likes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ondaDạng gốc (base form)
- ondasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buena onda | Thân thiện, vui vẻ | |
| estar en la onda | Hợp thời, sành điệu | |
| estar fuera de onda | Lỗi thời, lạc hậu | |
| mala onda | Khó chịu, xấu tính | |
| onda expansiva | Sóng xung kích | |
| sacar de onda a alguien | Làm ai bối rối | |
| amplitud de onda | Biên độ sóng | |
| longitud de ondadanh từ | danh từ | Bước sóng |
Ví dụ
- .Biển báo giao thông kỳ lạ đó làm tôi bối rối.
- ¿ ?Có chuyện gì với cái đuôi bạn đang đeo thế?
- , , .Đi nào, cho tôi một cơ hội nữa đi, đừng khó tính thế.