Dịch

microonda

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vi sóng, sóng vi badanh từmicrowave (electromagnetic wave)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. microondaDạng gốc (base form)
  2. microondasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

horno de microondasLò vi sóng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có hâm nước pha trà bằng lò vi sóng không?
  • .Đã đến lúc mua một chiếc lò vi sóng mới.
  • Juca .Juca đã hâm nóng bữa trưa trong lò vi sóng.

AI