Nghĩa chính
- Vi sóngdanh từAn electromagnetic wave with wavelength between that of infrared light and radio waves.
- Lò vi sóngdanh từEllipsis of microwave oven.
- Quay bằng lò vi sóng, nấu bằng lò vi sóngđộng từngoại động từ (transitive)To cook (something) in a microwave oven.
- Chuẩn bị qua loa, làm vộiđộng từngoại động từ (transitive)To provide minimal preparation for implementation, deeming full or extensive preparation as unnecessary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microwaveNguyên thể (infinitive)
- microwavesSố nhiều (plural)
- microwavedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- microwavingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- microwave sthquay cái gì (bằng lò vi sóng)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cook something in the microwaveNấu bằng lò vi sóngheat something in the microwaveHâm nóng bằng lò vi sóngmicrowave mealSuất ăn quay lò vi sóngmicrowave ovenLò vi ba, lò vi sóngmicrowave radiationBức xạ điện từ có tần số khoảng 3 đến 30 GHzcosmic microwave backgroundBức xạ nhiệt yếu lan tỏa khắp không gian và được cho là tàn dư của Vụ nổ lớn, được tạo ra trong kỷ nguyên tái hợp
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc microwaveVí dụ
- .Nhiều hệ thống radar kết hợp sóng vô tuyến và vi sóng.
- 30 .Chỉ cần cho vào lò vi sóng quay 30 giây là có thể ăn ngay.
- mother-of-three 168 neighbour's 10-week-old .Một người mẹ ba con đầy thù hận đã bị phạt tù 168 ngày sau khi bị kết tội giết chết mèo con của hàng xóm bằng cách cho thú cưng 10 tuần tuổi này vào lò vi sóng.