Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
microwaveless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có lò vi sóng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a microwave.
Ví dụ
Now
,
I’m
living
microwaveless
for
the
first
time
in
my
31
years
on
this
planet
.
AI
1
Không có lò vi sóng
1
Không có lò vi sóng
1
Không có lò vi sóng