Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microwavery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nấu ăn bằng lò vi sóng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cooking with a microwave oven.
Nguồn gốc
(etymology)
microwave
+
-ery
AI
1
Nấu ăn bằng lò vi sóng
1
Nấu ăn bằng lò vi sóng
1
Nấu ăn bằng lò vi sóng