Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SHF
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của super high frequency
danh từ
Initialism of super high frequency.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SHF
Dạng gốc
(base form)
SHF
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
VHF
HF
LW
MW
RF
UHF
SW
AI
1
Viết tắt của super high frequency
1
Viết tắt của super high frequency
1
Viết tắt của super high frequency