Dịch

LW

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của cánh tảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of left wing.
  2. Viết tắt của người viết thưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of letter writer.
  3. Viết tắt của từ mượndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of loanword.
  4. Viết tắt của sóng dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of long wave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LWDạng gốc (base form)
  2. LWsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viết tắt của nước ròng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of low water.

Họ từ (word family)

cùng gốc LW

AI