LW
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của cánh tảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of left wing.
- Viết tắt của người viết thưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of letter writer.
- Viết tắt của từ mượndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of loanword.
- Viết tắt của sóng dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of long wave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LWDạng gốc (base form)
- LWsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viết tắt của nước ròng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of low water.