Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Yêu quáidanh từA supernatural being or spirit associated with illness, mischief, and harmful or dangerous magical influence; in later Norse sources, sometimes divided into benevolent light elves (inhabiting Álfheimr) and malevolent dark elves.
- Yêu tinh nhỏdanh từA small, magical creature similar to a fairy, often mischievous, playful, or occasionally helpful.
- Yêu tinhdanh từA member of a race of tall, slender, graceful beings with pointed ears, typically immortal or very long-lived and possessing wisdom and magical abilities.
- Yêu tinh Giáng sinhdanh từEllipsis of Christmas elf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- elfDạng gốc (base form)
- elves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| christmas elfdanh từ | danh từ | Yêu tinh hỗ trợ ông già Noel trong việc làm, gói, giao quà, v.v |
| dark elfdanh từ | danh từ | Thành viên của chủng tộc Dǫkkálfar hay Dark Alfs, những sinh vật sống dưới lòng đất |
| elf ears | Tai yêu tinh | |
| elf kingdanh từ | danh từ | Vị vua nam của yêu tinh |
| forest elf | Yêu tinh rừng | |
| half-elfdanh từ | danh từ | Người sinh ra nửa yêu tinh nửa người |
| elf owldanh từ | danh từ | Micrathene whitneyi, một loài cú nhỏ ở Bắc Mỹ |
| sea-elfdanh từ | danh từ | Người cá hoặc nàng tiên cá |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Cá bluefish
- Bluefish (Pomatomus saltatrix).
Họ từ (word family)
cùng gốc elfNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , / .Mỗi yêu tinh và tiên nhỏ / Nhảy nhẹ như chim từ bụi gai.
- , , .Phần lớn truyền thuyết về tiên tập trung quanh cái gọi là vòng tiên, tức là những vòng cỏ xanh ở các đồng cỏ cũ, nơi người ta tin rằng các elfs đã nhảy múa vào ban đêm dưới ánh trăng.
- you’ve , / ’ Company’s .Kể từ khi bạn vắng mặt, tin tức đến rằng Công ty Bảo hiểm Elfs đã phá sản.