Dịch

elf king

danh từ (noun)
US/ˈɛlf ˈkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Vị vua nam của yêu tinhdanh từA male monarch of elves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elf kingDạng gốc (base form)
  2. elf kingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • elf-mount, , , , Elf-king's [.]
  • .

AI