Dịch

elfo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈelfo/

Nghĩa chính

  1. Yêu tinh, thần tiêndanh từelf

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elfoDạng gốc (base form)
  2. elfosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¡, !Bố ơi, con vừa thấy một chú yêu tinh!
  • .Không phải yêu tinh nào cũng khốn khổ.
  • .Loài yêu tinh rất xấu xa.

AI