Dịch

elven

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈɛlv(ə)n/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Yêu tinh nữ, tiên nữdanh từOriginally, a female elf, a fairy, a nymph; (by extension) any elf.
  2. Cây dudanh từAn elm (a tree of the genus Ulmus, particularly the wych elm or Scots elm (Ulmus glabra))).
  3. Thuộc yêu tinh, giống yêu tinhtính từBelonging or relating to, or characteristic of, elves; elfin, elflike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elvenDạng gốc (base form)
  2. elvensSố nhiều (plural)
  3. more elvenSo sánh hơn (comparative)
  4. most elvenSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

half-elventính từCủa một nửa hoặc một phần di sản hoặc dòng dõi yêu tinh

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Anh trung đạielve
  2. từ tiếng Anh cổelfen
  3. từ tiếng German nguyên thủy*albiz“elf, fairy”
tính từ

elf-en

  1. từ tiếng Anh trung đạielven“elf or fairy of either sex”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , ," . […] Rhyona , .Để đám yêu tinh có thể ẩn náu, chúng sống dưới những dây leo lớn thay vì bên trên, Aida đáp. [...] Một con yêu tinh bước tới chỗ Rhyona và gật đầu với cô, sau đó một mình đi vào khu rừng rậm.
  • — , pencil-like , .Anh nhận ra ngay những đặc điểm rõ rệt của loài yêu tinh—vài nét tai hơi nhọn bên dưới mái tóc vàng rối bù, cặp lông mày mảnh vọt thẳng lên một góc nhọn từ sống mũi thay vì vắt ngang trán, cùng với dáng mũi và quai hàm thon gọn.
  • .Con đường nhanh nhất đến khu phố yêu tinh là đi qua khu phố Orc.

AI