Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thần tiêndanh từA mythical being of human form with magical powers, known in many sizes and descriptions, although often depicted in modern illustrations only as a small sprite with gauze-like wings, especially one that is female. Fairies are revered in some modern forms of paganism.
- Người phụ nữ mê hoặc, mỹ nhân mê đắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An enchantress, or creature of overpowering charm.
- Người đồng tính nam ẻo lảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male homosexual, especially one who is effeminate.
- Nhẹ nhàng thanh thoát, huyền ảotính từLike a fairy; fanciful, whimsical, delicate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fairyDạng gốc (base form)
- fairiesSố nhiều (plural)
- more fairySo sánh hơn (comparative)
- most fairySo sánh nhất (superlative)
- fairylet (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
- fairyling (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ và dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fairy godmotherdanh từ | danh từ | Tiên đỡ đầu |
| fairy lightsdanh từ | danh từ | Đèn nhấp nháy |
| fairy storydanh từ | danh từ | Chuyện bịa đặt |
| fairy taledanh từ | danh từ | Chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại |
| tooth fairydanh từ | danh từ | Tiên răng |
| sea fairydanh từ | danh từ | Loại tiên, thường là nữ và xinh đẹp, sống ở các đại dương, chẳng hạn như thần tiên hoặc còi báo động |
| fairy ringdanh từ | danh từ | Nơi mà các nàng tiên tụ tập thành một võ đài, đặc biệt là để khiêu vũ |
| fairy golddanh từ | danh từ | Tiền hoặc vàng do tiên nữ đưa ra sẽ biến thành rác khi sử dụng hoặc khi phép thuật giảm bớt |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Kẻ ẻo lả
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Kẻ ẻo lả, người yểu điệuAn effeminate man or boy.
Ví dụ
- " , !"Tôi phải nói với bạn rằng, họ từng bảo có những nàng tiên sống ở ngọn đồi đó!
- : .Chúng tôi thấy một cảnh kinh khủng trong quán bar: một gã ẻo lả thời thượng da trắng mặc áo sơ mi Hawaii bước vào và hỏi người chơi trống to con xem anh ta có thể ngồi chung không.
- .Bạn đúng là một nàng tiên.
Họ từ (word family)
cùng gốc fairyNguồn gốc (etymology)
fay-ry
- từ tiếng Anh trung đạifaierie
- từ tiếng Pháp cổfaerie
- từ tiếng Latinhfāta“goddess of fate”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha