Dịch

sprite

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Linh hồn, bóng madanh từA spirit; a soul; a shade.
  2. Hồn ma, bóng madanh từAn apparition; a ghost.
  3. Yêu tinh, tiên nhỏdanh từAn elf, fairy, or goblin; one with a small humanlike physical body.
  4. Vẽ spriteđộng từTo draw a (specifically) pixel art sprite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spriteNguyên thể (infinitive)
  2. spritesSố nhiều (plural)
  3. spritedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. spritingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

red spritedanh từHiện tượng quang học phía trên khí quyển liên quan đến giông bão, một tia sáng lớn nhưng yếu xuất hiện ngay phía trên hệ thống giông bão đang hoạt động và trùng hợp với một tia sét dương cực mạnh từ trên mây xuống đất
pool spritedanh từLoài thực vật có hoa bán thủy sinh quý hiếm thuộc loài Gratiola amphiantha (trước đây được phân loại là Amphianthus pusilla), đặc hữu của các hồ mùa xuân ở các mỏm đá granit ở phía đông nam Hoa Kỳ
sprite halodanh từHiện tượng quang học ở tầng trên của khí quyển liên quan đến giông bão, ánh sáng hình đĩa khuếch tán xuất hiện trước một hình cầu và truyền xuống dưới
sprite comicdanh từWebcomic có đồ họa được tạo thành từ các họa tiết trò chơi điện tử được sao chép
water spritedanh từThuật ngữ chung để chỉ một tinh linh nguyên tố gắn liền với nước, được cho là có thể thở bằng nước hoặc không khí và đôi khi có thể bay

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Hình ảnh đồ họa
  1. Hình ảnh đồ họa, spriteA two-dimensional image or animation that is integrated into a larger scene.

Ví dụ

  • chafer's .Kẻ nào hành hạ linh hồn loài bọ / Dệt nên chòi tranh trong đêm vĩnh hằng.
  • vẽ sprite cho các nhân vật mới
  • , , .Cô ấy vừa nhảy múa vừa tiến lên con ngõ nhỏ, như một nàng tiên bay theo gió, xuyên qua ánh nắng dịu ngọt và bóng râm lười biếng của buổi chiều tháng Tám.

AI