sprite
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Linh hồn, bóng madanh từA spirit; a soul; a shade.
- Hồn ma, bóng madanh từAn apparition; a ghost.
- Yêu tinh, tiên nhỏdanh từAn elf, fairy, or goblin; one with a small humanlike physical body.
- Vẽ spriteđộng từTo draw a (specifically) pixel art sprite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red spritedanh từ | danh từ | Hiện tượng quang học phía trên khí quyển liên quan đến giông bão, một tia sáng lớn nhưng yếu xuất hiện ngay phía trên hệ thống giông bão đang hoạt động và trùng hợp với một tia sét dương cực mạnh từ trên mây xuống đất |
| pool spritedanh từ | danh từ | Loài thực vật có hoa bán thủy sinh quý hiếm thuộc loài Gratiola amphiantha (trước đây được phân loại là Amphianthus pusilla), đặc hữu của các hồ mùa xuân ở các mỏm đá granit ở phía đông nam Hoa Kỳ |
| sprite halodanh từ | danh từ | Hiện tượng quang học ở tầng trên của khí quyển liên quan đến giông bão, ánh sáng hình đĩa khuếch tán xuất hiện trước một hình cầu và truyền xuống dưới |
| sprite comicdanh từ | danh từ | Webcomic có đồ họa được tạo thành từ các họa tiết trò chơi điện tử được sao chép |
| water spritedanh từ | danh từ | Thuật ngữ chung để chỉ một tinh linh nguyên tố gắn liền với nước, được cho là có thể thở bằng nước hoặc không khí và đôi khi có thể bay |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Hình ảnh đồ họa
- Hình ảnh đồ họa, spriteA two-dimensional image or animation that is integrated into a larger scene.
Ví dụ
- chafer's .Kẻ nào hành hạ linh hồn loài bọ / Dệt nên chòi tranh trong đêm vĩnh hằng.
- vẽ sprite cho các nhân vật mới
- , , .Cô ấy vừa nhảy múa vừa tiến lên con ngõ nhỏ, như một nàng tiên bay theo gió, xuyên qua ánh nắng dịu ngọt và bóng râm lười biếng của buổi chiều tháng Tám.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Yêu tinh
Họ từ (word family)
cùng gốc sprite- spriterNgười tham gia vào sprit; một nhà thiết kế các họa tiết (đồ họa máy tính)danh từ
- spritemapTập hợp các sprite được lưu trữ trong một hình ảnh duy nhấtdanh từ
- spritehoodTrạng thái hoặc thời kỳ trở thành một yêu tinh (yêu tinh, thần tiên, yêu tinh)danh từ
- spritelikeGiống hoặc đặc trưng của một sprite (sinh vật cổ tích)tính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha