Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alux
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈluʃ/
Nghĩa chính
1
Ma, nàng tiên
danh từ
sprite, fairy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alux
Dạng gốc
(base form)
alux
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sprite
Linh hồn, bóng ma
AI
1
Ma
1
Ma
1
Ma