Dịch

spirytus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại rượu đã được tinh chế lại của Ba Lan, được sử dụng trong y học và pha chế đồ uống có cồn được gọi là nalewkadanh từkhông đếm được (uncountable)A Polish rectified spirit, used in medicine and for the preparation of alcoholic infusions called nalewka.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Lanspirytus

Cùng gốc (doublet)spiritspiritusspritesprightesprit

AI