Dịch

water sprite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ chung để chỉ một tinh linh nguyên tố gắn liền với nước, được cho là có thể thở bằng nước hoặc không khí và đôi khi có thể baydanh từA general term for an elemental spirit associated with water, said to be able to breathe water or air and sometimes is able to fly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water spriteDạng gốc (base form)
  2. water spritesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI