Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fairyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như cổ tích
tính từ
fairylike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fairyish
Dạng gốc
(base form)
more fairyish
So sánh hơn
(comparative)
most fairyish
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Giống như cổ tích
1
Giống như cổ tích
1
Giống như cổ tích