Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hadado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiên
tính từ
fairy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hadado
Dạng gốc
(base form)
hadad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hadado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hadad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fairy
Xứ tiên, cõi tiên, ảo thuật
AI
1
Tiên
1
Tiên
1
Tiên