Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feérico
tính từ
(adjective)
/feˈeɾiko/
Nghĩa chính
1
Tiên
tính từ
fairy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feérico
Dạng gốc
(base form)
feéric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
feérico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
feéric
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fairy
Xứ tiên, cõi tiên, ảo thuật
AI
1
Tiên
1
Tiên
1
Tiên