Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Bất diệttính từkhông so sánh (not comparable)Not susceptible to death; living forever; never dying.
- Không bao giờ bị lãng quên; xứng đáng được nhớ đến mãi mãi.tính từkhông so sánh (not comparable)Never to be forgotten; that merits being always remembered.
- Liên quan đến hoặc liên quan đến sự bất tử.tính từkhông so sánh (not comparable)Connected with or relating to immortality.
- Người không dễ bị chếtdanh từOne who is not susceptible to death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immortalDạng gốc (base form)
- immortalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| immortal jellyfishdanh từ | danh từ | Loài sứa thuộc loài Turritopsis dohrnii |
| by the immortal powerscụm giới từ | cụm giới từ | Thể hiện sự nhấn mạnh |
| immortal rinddanh từ | danh từ | Xem bên dưới vỏ (“mật”) |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 5
Cực kỳ vĩ đại
- không so sánh (not comparable)Cực kỳ vĩ đại; quá mức; nghiêm trọngExceedingly great; excessive; grievous.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc immortalNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Tôi có những khao khát bất tử trong tôi.
- bài thơ bất hủ
- . , , .Con người không bất tử. Những người được yêu thương, lại là bất tử.