Dịch

hada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈada/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiêndanh từfairy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hadaDạng gốc (base form)
  2. hadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hada madrinadanh từBà tiên đỡ đầu
anillo de hadasdanh từChiếc nhẫn cổ tích
cuento de hadasTruyện cổ tích

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một trong những số phận
  1. one of the Fates

Họ từ (word family)

cùng gốc hada

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI