Dịch

hado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Số phận, định mệnhdanh từfate, destiny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hadoDạng gốc (base form)
  2. hadosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Số phận

Họ từ (word family)

cùng gốc hado

AI