Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Số phận, định mệnh
danh từ
fate, destiny
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hado
Dạng gốc
(base form)
hado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
命运
mìng yùn
Số phận, định mệnh, vận mệnh
命
mìng
Số mệnh, số phận
运
yùn
Vận mệnh, số phận
Tiếng Anh
fate
Định mệnh, số mệnh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Số phận
destino
sino
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hado
had
ado
Tiên
tính từ
had
ar
Do số phận quyết định
động từ
Từ liên quan
(related word)
fado
hada
Xuất hiện ở từ khác
sino
đồng nghĩa
Từ cổ mang sắc thái văn chương cao, chỉ thiên mệnh.
suerte
đồng nghĩa
Sắc thái văn chương cổ điển
AI
1
Số phận
1
Số phận
1
Số phận