Dịch

命

HSK6
Hay gặp
Hán-Việt: mệnh
mìng

Nghĩa chính

  1. mạng sống, sự sốngdanh từthe life or existence of a person, animal, or other living thing.
  2. mệnh lệnh, lệnh, chỉ thịdanh từa formal instruction that someone must obey or carry out.
  3. vận mệnh, số mệnh, số phậndanh từa person's supposed destiny, including events regarded as predetermined.
  4. đặt tên, ban danh hiệu, bổ nhiệmđộng từto give a person, thing, or event a name or title; to appoint someone to a post.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

命
mìngmệnh
Bộ: 口 · khẩu (miệng)8 nét
life; destiny, fate, luck; an order, instruction

Cụm từ (phrase)

下达命令Ra lệnh
任命Bổ nhiệm
保命Giữ mạng
命名Đặt tên
命好Số tốt
命苦Số khổ
寿命长Sống lâu, tuổi thọ cao
性命攸关Liên quan đến tính mạng

Ví dụ

  • ,!Cuộc đời không dài nhưng rộng!
  • 。Cuộc đời thật đẹp
  • 。Nước là nguồn sống.

AI