hadar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Do số phận quyết địnhđộng từto determine by fate
- Thông báo hoặc dự báođộng từto announce or forecast
- Mê hoặc một cách kỳ diệuđộng từto enchant magically
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hadarDanh động từ hadandoPhân từ hadado
| Presente | |
|---|---|
| yo | hado |
| tú | hadas |
| él/ella/Ud. | hada |
| nosotros | hadamos |
| vosotros | hadáis |
| ellos/Uds. | hadan |