fado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfado/
Nghĩa chính
- Bài hát dân ca Bồ Đào Nha, thường có một ca sĩ hát đơn, đàn guitar Bồ Đào Nha và đôi khi là guitar cổ điển. Các chủ đề trữ tình thường mang tính chất u sầu; cấu trúc của bài hát có tầm quan trọng lớn hơnqua tiếng Anhdanh từfado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)