Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fadista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sành điệu
danh từ
fadista
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fadista
Dạng gốc
(base form)
fadista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fadista
Ca sĩ fado
AI
1
Người sành điệu
1
Người sành điệu
1
Người sành điệu