fadista
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ca sĩ fadodanh từA fado singer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fadistaDạng gốc (base form)
- fadistasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhafadista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha