Dịch

fadista

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ca sĩ fadodanh từA fado singer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fadistaDạng gốc (base form)
  2. fadistasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhafadista

Ngôn ngữ khác

AI